Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 3,6 g —
- Natri 498 mg 22%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 4,2 mg 5%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 4,7 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Vitamin B6 0,16 mg 10%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
- Choline 15,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 183 mg 14%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 50 mg 12%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 188 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Selen 16,8 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 9,7 g | 25 g | 9,3 g |
| 1 khẩu phần | 104 g | 240 | 10 g | 26 g | 9,7 g |
| 2 khẩu phần | 208 g | 480 | 20 g | 53 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 52 g | 120 | 5 g | 13 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 312 g | 721 | 30 g | 79 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 416 g | 961 | 40 g | 105 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 4,8 g | 13 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 15 g | 38 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 19 g | 51 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 24 g | 63 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza cheese and vegetables whole wheat thin crust226 kcal / 100 g
- Pizza cheese whole wheat thick crust265 kcal / 100 g
- White pizza cheese with vegetables thick crust244 kcal / 100 g
- White pizza cheese with vegetables thin crust241 kcal / 100 g
- Bữa trưa học đường pizza phô mai đế dày ngũ cốc nguyên hạtphủ phô mai, đông lạnh, đã nấu chín254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust
100 g Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có 231 kcal, gồm 9,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
1 khẩu phần (104 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (104 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có 240 kcal, gồm 10 g đạm, 26 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
2 khẩu phần (208 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (208 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có 480 kcal, gồm 20 g đạm, 53 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (52 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (52 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có 120 kcal, gồm 5 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (312 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (312 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có 721 kcal, gồm 30 g đạm, 79 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (416 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (416 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có 961 kcal, gồm 40 g đạm, 105 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có 116 kcal, gồm 4,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thick crust có 347 kcal, gồm 15 g đạm, 38 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58109060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ