Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 3,6 g —
- Natri 418 mg 18%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 62 µg 7%
- Vitamin C 3,3 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,96 mg 6%
- Vitamin K 6,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0,73 µg 30%
- Choline 13,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 168 mg 13%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 169 mg 14%
- Kali 153 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Selen 20,1 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 9,8 g | 26 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 859 g | 2173 | 84 g | 220 g | 99 g |
| 2 khẩu phần | 1718 g | 4347 | 168 g | 439 g | 197 g |
| ½ khẩu phần | 429,5 g | 1087 | 42 g | 110 g | 49 g |
| 3 khẩu phần | 2577 g | 6520 | 252 g | 659 g | 296 g |
| 4 khẩu phần | 3436 g | 8693 | 335 g | 879 g | 395 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 4,9 g | 13 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 15 g | 38 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 506 | 20 g | 51 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 24 g | 64 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza cheese with vegetables from frozen thin crust240 kcal / 100 g
- Pizza cheese from frozen thick crust268 kcal / 100 g
- White pizza cheese with vegetables thick crust244 kcal / 100 g
- White pizza cheese with vegetables thin crust241 kcal / 100 g
- Bữa trưa học đường pizza phô mai đế dày ngũ cốc nguyên hạtphủ phô mai, đông lạnh, đã nấu chín254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust
100 g Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có 253 kcal, gồm 9,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (859 g) Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (859 g) Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có 2173 kcal, gồm 84 g đạm, 220 g carbohydrate và 99 g chất béo.
2 khẩu phần (1718 g) Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1718 g) Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có 4347 kcal, gồm 168 g đạm, 439 g carbohydrate và 197 g chất béo.
½ khẩu phần (429,5 g) Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (429,5 g) Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có 1087 kcal, gồm 42 g đạm, 110 g carbohydrate và 49 g chất béo.
3 khẩu phần (2577 g) Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (2577 g) Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có 6520 kcal, gồm 252 g đạm, 659 g carbohydrate và 296 g chất béo.
4 khẩu phần (3436 g) Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (3436 g) Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có 8693 kcal, gồm 335 g đạm, 879 g carbohydrate và 395 g chất béo.
50 g Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có 127 kcal, gồm 4,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese with vegetables, from frozen, thick crust có 380 kcal, gồm 15 g đạm, 38 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ