Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, with fruit, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 4,9 g —
- Natri 447 mg 19%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58 µg 6%
- Vitamin C 9,2 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,69 mg 5%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 79 µg 20%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
- Choline 14,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 158 mg 12%
- Sắt 2,1 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 16,5 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 9,5 g | 28 g | 8,1 g |
| 1 khẩu phần | 76 g | 175 | 7,2 g | 21 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 152 g | 350 | 15 g | 42 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 38 g | 87 | 3,6 g | 11 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 228 g | 524 | 22 g | 64 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 304 g | 699 | 29 g | 85 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 4,8 g | 14 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 14 g | 42 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 19 g | 56 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 24 g | 70 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese, with fruit, thin crust
100 g Pizza, cheese, with fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, with fruit, thin crust có 230 kcal, gồm 9,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
1 khẩu phần (76 g) Pizza, cheese, with fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (76 g) Pizza, cheese, with fruit, thin crust có 175 kcal, gồm 7,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
2 khẩu phần (152 g) Pizza, cheese, with fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (152 g) Pizza, cheese, with fruit, thin crust có 350 kcal, gồm 15 g đạm, 42 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (38 g) Pizza, cheese, with fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (38 g) Pizza, cheese, with fruit, thin crust có 87 kcal, gồm 3,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (228 g) Pizza, cheese, with fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (228 g) Pizza, cheese, with fruit, thin crust có 524 kcal, gồm 22 g đạm, 64 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (304 g) Pizza, cheese, with fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (304 g) Pizza, cheese, with fruit, thin crust có 699 kcal, gồm 29 g đạm, 85 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, with fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, with fruit, thin crust có 115 kcal, gồm 4,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, with fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, with fruit, thin crust có 345 kcal, gồm 14 g đạm, 42 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106358 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ