Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, with fruit, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 246 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 4,3 g —
- Natri 475 mg 21%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 6,7 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,72 mg 5%
- Vitamin K 8,9 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 95 µg 24%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 15,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 159 mg 12%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 15,9 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 246 | 9,6 g | 29 g | 9,3 g |
| 1 khẩu phần | 106 g | 261 | 10 g | 31 g | 9,9 g |
| 2 khẩu phần | 212 g | 522 | 20 g | 61 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 53 g | 130 | 5,1 g | 15 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 318 g | 782 | 30 g | 92 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 424 g | 1043 | 41 g | 123 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 4,8 g | 14 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 369 | 14 g | 43 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 492 | 19 g | 58 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 615 | 24 g | 72 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese, with fruit, thick crust
100 g Pizza, cheese, with fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, with fruit, thick crust có 246 kcal, gồm 9,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
1 khẩu phần (106 g) Pizza, cheese, with fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (106 g) Pizza, cheese, with fruit, thick crust có 261 kcal, gồm 10 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
2 khẩu phần (212 g) Pizza, cheese, with fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (212 g) Pizza, cheese, with fruit, thick crust có 522 kcal, gồm 20 g đạm, 61 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (53 g) Pizza, cheese, with fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (53 g) Pizza, cheese, with fruit, thick crust có 130 kcal, gồm 5,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (318 g) Pizza, cheese, with fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (318 g) Pizza, cheese, with fruit, thick crust có 782 kcal, gồm 30 g đạm, 92 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (424 g) Pizza, cheese, with fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (424 g) Pizza, cheese, with fruit, thick crust có 1043 kcal, gồm 41 g đạm, 123 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, with fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, with fruit, thick crust có 123 kcal, gồm 4,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, with fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, with fruit, thick crust có 369 kcal, gồm 14 g đạm, 43 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106360 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ