Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 245 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 3,4 g —
- Natri 480 mg 21%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63 µg 7%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,76 mg 5%
- Vitamin K 9,5 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 96 µg 24%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 15,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 161 mg 12%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 189 mg 15%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 10%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 16,1 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 245 | 9,7 g | 28 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 104 g | 255 | 10 g | 30 g | 9,8 g |
| 2 khẩu phần | 208 g | 510 | 20 g | 59 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 52 g | 127 | 5,1 g | 15 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 312 g | 764 | 30 g | 88 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 416 g | 1019 | 41 g | 118 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 4,9 g | 14 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 368 | 15 g | 43 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 490 | 20 g | 57 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 613 | 24 g | 71 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza cheese with vegetables from restaurant or fast food thin crust234 kcal / 100 g
- Pizza cheese with vegetables from restaurant or fast food medium crust242 kcal / 100 g
- White pizza cheese with vegetables thick crust244 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat and vegetables thick crust270 kcal / 100 g
- Bữa trưa học đường pizza phô mai đế dày ngũ cốc nguyên hạtphủ phô mai, đông lạnh, đã nấu chín254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust
100 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 245 kcal, gồm 9,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (104 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (104 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 255 kcal, gồm 10 g đạm, 30 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
2 khẩu phần (208 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (208 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 510 kcal, gồm 20 g đạm, 59 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (52 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (52 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 127 kcal, gồm 5,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (312 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (312 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 764 kcal, gồm 30 g đạm, 88 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (416 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (416 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 1019 kcal, gồm 41 g đạm, 118 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 123 kcal, gồm 4,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 368 kcal, gồm 15 g đạm, 43 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ