Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, extra cheese, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 272 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 3,3 g —
- Natri 547 mg 24%
- Cholesterol 19 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 75 µg 8%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,81 mg 5%
- Vitamin K 9,6 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 102 µg 26%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
- Choline 16,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 203 mg 16%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 224 mg 18%
- Kali 167 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 18,5 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 272 | 11 g | 30 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 99 g | 269 | 11 g | 29 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 198 g | 539 | 23 g | 59 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 49,5 g | 135 | 5,6 g | 15 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 297 g | 808 | 34 g | 88 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 396 g | 1077 | 45 g | 118 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 5,7 g | 15 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 408 | 17 g | 45 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 544 | 23 g | 60 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 680 | 29 g | 74 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, extra cheese, thick crust
100 g Pizza, extra cheese, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, extra cheese, thick crust có 272 kcal, gồm 11 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (99 g) Pizza, extra cheese, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (99 g) Pizza, extra cheese, thick crust có 269 kcal, gồm 11 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (198 g) Pizza, extra cheese, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (198 g) Pizza, extra cheese, thick crust có 539 kcal, gồm 23 g đạm, 59 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (49,5 g) Pizza, extra cheese, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (49,5 g) Pizza, extra cheese, thick crust có 135 kcal, gồm 5,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
3 khẩu phần (297 g) Pizza, extra cheese, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (297 g) Pizza, extra cheese, thick crust có 808 kcal, gồm 34 g đạm, 88 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (396 g) Pizza, extra cheese, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (396 g) Pizza, extra cheese, thick crust có 1077 kcal, gồm 45 g đạm, 118 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Pizza, extra cheese, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, extra cheese, thick crust có 136 kcal, gồm 5,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Pizza, extra cheese, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, extra cheese, thick crust có 408 kcal, gồm 17 g đạm, 45 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106260 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ