Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, extra cheese, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 268 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 3,5 g —
- Natri 549 mg 24%
- Cholesterol 20 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 77 µg 9%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,81 mg 5%
- Vitamin K 6,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 89 µg 22%
- Vitamin B12 0,45 µg 19%
- Choline 16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 216 mg 17%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 234 mg 19%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 20,3 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 268 | 12 g | 30 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 66 g | 177 | 8 g | 20 g | 6,8 g |
| 2 khẩu phần | 132 g | 354 | 16 g | 39 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 33 g | 88 | 4 g | 9,7 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 198 g | 531 | 24 g | 58 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 264 g | 708 | 32 g | 78 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 6 g | 15 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 402 | 18 g | 44 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 536 | 24 g | 59 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 670 | 30 g | 74 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, extra cheese, thin crust
100 g Pizza, extra cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, extra cheese, thin crust có 268 kcal, gồm 12 g đạm, 30 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (66 g) Pizza, extra cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (66 g) Pizza, extra cheese, thin crust có 177 kcal, gồm 8 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
2 khẩu phần (132 g) Pizza, extra cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (132 g) Pizza, extra cheese, thin crust có 354 kcal, gồm 16 g đạm, 39 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (33 g) Pizza, extra cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (33 g) Pizza, extra cheese, thin crust có 88 kcal, gồm 4 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (198 g) Pizza, extra cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (198 g) Pizza, extra cheese, thin crust có 531 kcal, gồm 24 g đạm, 58 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (264 g) Pizza, extra cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (264 g) Pizza, extra cheese, thin crust có 708 kcal, gồm 32 g đạm, 78 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Pizza, extra cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, extra cheese, thin crust có 134 kcal, gồm 6 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Pizza, extra cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, extra cheese, thin crust có 402 kcal, gồm 18 g đạm, 44 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ