Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 7,8 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 3,3 g —
- Natri 441 mg 19%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52 µg 6%
- Vitamin C 5,9 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 5,6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 71 µg 18%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 15 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 144 mg 11%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Selen 16,1 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 8,7 g | 24 g | 7,8 g |
| 1 khẩu phần | 86 g | 179 | 7,5 g | 21 g | 6,7 g |
| 2 khẩu phần | 172 g | 358 | 15 g | 41 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 43 g | 89 | 3,7 g | 10 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 258 g | 537 | 22 g | 62 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 344 g | 716 | 30 g | 82 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 4,3 g | 12 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 13 g | 36 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 17 g | 48 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 22 g | 60 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust
100 g Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có 208 kcal, gồm 8,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
1 khẩu phần (86 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (86 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có 179 kcal, gồm 7,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
2 khẩu phần (172 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (172 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có 358 kcal, gồm 15 g đạm, 41 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (43 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (43 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có 89 kcal, gồm 3,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (258 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (258 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có 537 kcal, gồm 22 g đạm, 62 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (344 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (344 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có 716 kcal, gồm 30 g đạm, 82 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có 104 kcal, gồm 4,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with cheese and extra vegetables, thin crust có 312 kcal, gồm 13 g đạm, 36 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106345 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ