Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 240 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 3,2 g —
- Natri 490 mg 21%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 3,5 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,78 mg 5%
- Vitamin K 9 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 93 µg 23%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 15,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 158 mg 12%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Selen 16,4 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 240 | 9,5 g | 27 g | 9,5 g |
| 1 khẩu phần | 110 g | 264 | 11 g | 30 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 220 g | 528 | 21 g | 60 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 55 g | 132 | 5,2 g | 15 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 330 g | 792 | 31 g | 90 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 440 g | 1056 | 42 g | 120 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 4,8 g | 14 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 360 | 14 g | 41 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 480 | 19 g | 55 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 600 | 24 g | 68 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust
100 g Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có 240 kcal, gồm 9,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
1 khẩu phần (110 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (110 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có 264 kcal, gồm 11 g đạm, 30 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (220 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (220 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có 528 kcal, gồm 21 g đạm, 60 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (55 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (55 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có 132 kcal, gồm 5,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (330 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (330 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có 792 kcal, gồm 31 g đạm, 90 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (440 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (440 g) Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có 1056 kcal, gồm 42 g đạm, 120 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có 120 kcal, gồm 4,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with cheese and extra vegetables, thick crust có 360 kcal, gồm 14 g đạm, 41 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ