Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
White pizza, cheese, with meat, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 304 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 2,6 g —
- Natri 622 mg 27%
- Cholesterol 36 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 62 µg 7%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 0,45 µg 19%
- Choline 21,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 224 mg 17%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Selen 18,1 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 304 | 14 g | 22 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 71 g | 216 | 9,6 g | 16 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 142 g | 432 | 19 g | 31 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 35,5 g | 108 | 4,8 g | 7,8 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 213 g | 648 | 29 g | 47 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 284 g | 863 | 39 g | 62 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 6,8 g | 11 g | 8,7 g |
| 150 g | 150 g | 456 | 20 g | 33 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 608 | 27 g | 44 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 760 | 34 g | 55 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về White pizza, cheese, with meat, thin crust
100 g White pizza, cheese, with meat, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g White pizza, cheese, with meat, thin crust có 304 kcal, gồm 14 g đạm, 22 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (71 g) White pizza, cheese, with meat, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (71 g) White pizza, cheese, with meat, thin crust có 216 kcal, gồm 9,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (142 g) White pizza, cheese, with meat, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (142 g) White pizza, cheese, with meat, thin crust có 432 kcal, gồm 19 g đạm, 31 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (35,5 g) White pizza, cheese, with meat, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (35,5 g) White pizza, cheese, with meat, thin crust có 108 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
3 khẩu phần (213 g) White pizza, cheese, with meat, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (213 g) White pizza, cheese, with meat, thin crust có 648 kcal, gồm 29 g đạm, 47 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (284 g) White pizza, cheese, with meat, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (284 g) White pizza, cheese, with meat, thin crust có 863 kcal, gồm 39 g đạm, 62 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g White pizza, cheese, with meat, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g White pizza, cheese, with meat, thin crust có 152 kcal, gồm 6,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
150 g White pizza, cheese, with meat, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g White pizza, cheese, with meat, thin crust có 456 kcal, gồm 20 g đạm, 33 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58107222 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ