Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, with meat, gluten-free thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 2,8 g —
- Natri 594 mg 26%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 1,7 mg 12%
- Vitamin K 3,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 20,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 213 mg 16%
- Sắt 1,5 mg 9%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 10,5 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 11 g | 20 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 88 g | 253 | 9,3 g | 17 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 176 g | 505 | 19 g | 35 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 44 g | 126 | 4,7 g | 8,7 g | 7,6 g |
| 3 khẩu phần | 264 g | 758 | 28 g | 52 g | 46 g |
| 4 khẩu phần | 352 g | 1010 | 37 g | 70 g | 61 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 5,3 g | 9,9 g | 8,7 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 16 g | 30 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 21 g | 40 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 27 g | 50 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, with meat, gluten-free thin crust
100 g Pizza, with meat, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, with meat, gluten-free thin crust có 287 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (88 g) Pizza, with meat, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (88 g) Pizza, with meat, gluten-free thin crust có 253 kcal, gồm 9,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (176 g) Pizza, with meat, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (176 g) Pizza, with meat, gluten-free thin crust có 505 kcal, gồm 19 g đạm, 35 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (44 g) Pizza, with meat, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44 g) Pizza, with meat, gluten-free thin crust có 126 kcal, gồm 4,7 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
3 khẩu phần (264 g) Pizza, with meat, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (264 g) Pizza, with meat, gluten-free thin crust có 758 kcal, gồm 28 g đạm, 52 g carbohydrate và 46 g chất béo.
4 khẩu phần (352 g) Pizza, with meat, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (352 g) Pizza, with meat, gluten-free thin crust có 1010 kcal, gồm 37 g đạm, 70 g carbohydrate và 61 g chất béo.
50 g Pizza, with meat, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, with meat, gluten-free thin crust có 144 kcal, gồm 5,3 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
150 g Pizza, with meat, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, with meat, gluten-free thin crust có 431 kcal, gồm 16 g đạm, 30 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58109120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ