Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 269 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 3,5 g —
- Natri 477 mg 21%
- Cholesterol 21 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 66 µg 7%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 59 µg 15%
- Vitamin B12 0,72 µg 30%
- Choline 19,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 192 mg 15%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Selen 21,4 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 269 | 12 g | 25 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 607 g | 1633 | 70 g | 151 g | 76 g |
| 2 khẩu phần | 1214 g | 3266 | 140 g | 303 g | 152 g |
| ½ khẩu phần | 303,5 g | 816 | 35 g | 76 g | 38 g |
| 3 khẩu phần | 1821 g | 4898 | 210 g | 454 g | 228 g |
| 4 khẩu phần | 2428 g | 6531 | 280 g | 605 g | 305 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 5,8 g | 13 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 404 | 17 g | 37 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 538 | 23 g | 50 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 673 | 29 g | 62 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust
100 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có 269 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (607 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (607 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có 1633 kcal, gồm 70 g đạm, 151 g carbohydrate và 76 g chất béo.
2 khẩu phần (1214 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1214 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có 3266 kcal, gồm 140 g đạm, 303 g carbohydrate và 152 g chất béo.
½ khẩu phần (303,5 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (303,5 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có 816 kcal, gồm 35 g đạm, 76 g carbohydrate và 38 g chất béo.
3 khẩu phần (1821 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1821 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có 4898 kcal, gồm 210 g đạm, 454 g carbohydrate và 228 g chất béo.
4 khẩu phần (2428 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (2428 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có 6531 kcal, gồm 280 g đạm, 605 g carbohydrate và 305 g chất béo.
50 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có 135 kcal, gồm 5,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, medium crust có 404 kcal, gồm 17 g đạm, 37 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106604 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ