Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 3,6 g —
- Natri 491 mg 21%
- Cholesterol 25 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 69 µg 8%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 81 µg 20%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
- Choline 22,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 213 mg 16%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 208 mg 4%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 21,3 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 12 g | 24 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 581 g | 1551 | 72 g | 141 g | 70 g |
| 2 khẩu phần | 1162 g | 3103 | 143 g | 281 g | 141 g |
| ½ khẩu phần | 290,5 g | 776 | 36 g | 70 g | 35 g |
| 3 khẩu phần | 1743 g | 4654 | 215 g | 422 g | 211 g |
| 4 khẩu phần | 2324 g | 6205 | 287 g | 562 g | 281 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 6,2 g | 12 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 19 g | 36 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 25 g | 48 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 31 g | 61 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust
100 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có 267 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (581 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (581 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có 1551 kcal, gồm 72 g đạm, 141 g carbohydrate và 70 g chất béo.
2 khẩu phần (1162 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1162 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có 3103 kcal, gồm 143 g đạm, 281 g carbohydrate và 141 g chất béo.
½ khẩu phần (290,5 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (290,5 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có 776 kcal, gồm 36 g đạm, 70 g carbohydrate và 35 g chất béo.
3 khẩu phần (1743 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1743 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có 4654 kcal, gồm 215 g đạm, 422 g carbohydrate và 211 g chất béo.
4 khẩu phần (2324 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (2324 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có 6205 kcal, gồm 287 g đạm, 562 g carbohydrate và 281 g chất béo.
50 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có 134 kcal, gồm 6,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thin crust có 401 kcal, gồm 19 g đạm, 36 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ