Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 270 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 463 mg 20%
  • Cholesterol 17 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 64 µg 7%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 6,3 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 36 µg 9%
  • Vitamin B12 0,79 µg 33%
  • Choline 16,9 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 171 mg 13%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 177 mg 14%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Selen 21,4 µg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27011 g26 g13 g
1 khẩu phần864 g233393 g221 g112 g
2 khẩu phần1728 g4666186 g442 g224 g
½ khẩu phần432 g116646 g111 g56 g
3 khẩu phần2592 g6998279 g663 g336 g
4 khẩu phần3456 g9331372 g884 g449 g
50 g50 g1355,4 g13 g6,5 g
150 g150 g40516 g38 g20 g
200 g200 g54022 g51 g26 g
250 g250 g67527 g64 g33 g

Câu hỏi về Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust

100 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?

100 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có 270 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 13 g chất béo.

1 khẩu phần (864 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (864 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có 2333 kcal, gồm 93 g đạm, 221 g carbohydrate và 112 g chất béo.

2 khẩu phần (1728 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (1728 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có 4666 kcal, gồm 186 g đạm, 442 g carbohydrate và 224 g chất béo.

½ khẩu phần (432 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (432 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có 1166 kcal, gồm 46 g đạm, 111 g carbohydrate và 56 g chất béo.

3 khẩu phần (2592 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (2592 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có 6998 kcal, gồm 279 g đạm, 663 g carbohydrate và 336 g chất béo.

4 khẩu phần (3456 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (3456 g) Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có 9331 kcal, gồm 372 g đạm, 884 g carbohydrate và 449 g chất béo.

50 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?

50 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có 135 kcal, gồm 5,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?

150 g Pizza with meat other than pepperoni, from frozen, thick crust có 405 kcal, gồm 16 g đạm, 38 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58106606 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ