Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, with meat, whole wheat thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 289 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 3,1 g —
- Natri 641 mg 28%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 4,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Vitamin B6 0,2 mg 11%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 24,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 198 mg 15%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 48 mg 11%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Selen 20,2 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 289 | 13 g | 21 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 88 g | 254 | 12 g | 18 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 176 g | 509 | 23 g | 36 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 44 g | 127 | 5,7 g | 9,1 g | 7,2 g |
| 3 khẩu phần | 264 g | 763 | 35 g | 55 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 352 g | 1017 | 46 g | 73 g | 58 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 6,5 g | 10 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 434 | 20 g | 31 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 578 | 26 g | 41 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 723 | 33 g | 52 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, with meat, whole wheat thin crust
100 g Pizza, with meat, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, with meat, whole wheat thin crust có 289 kcal, gồm 13 g đạm, 21 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (88 g) Pizza, with meat, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (88 g) Pizza, with meat, whole wheat thin crust có 254 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (176 g) Pizza, with meat, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (176 g) Pizza, with meat, whole wheat thin crust có 509 kcal, gồm 23 g đạm, 36 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (44 g) Pizza, with meat, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44 g) Pizza, with meat, whole wheat thin crust có 127 kcal, gồm 5,7 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
3 khẩu phần (264 g) Pizza, with meat, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (264 g) Pizza, with meat, whole wheat thin crust có 763 kcal, gồm 35 g đạm, 55 g carbohydrate và 43 g chất béo.
4 khẩu phần (352 g) Pizza, with meat, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (352 g) Pizza, with meat, whole wheat thin crust có 1017 kcal, gồm 46 g đạm, 73 g carbohydrate và 58 g chất béo.
50 g Pizza, with meat, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, with meat, whole wheat thin crust có 145 kcal, gồm 6,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Pizza, with meat, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, with meat, whole wheat thin crust có 434 kcal, gồm 20 g đạm, 31 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58109030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ