Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, with meat, whole wheat thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 284 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 3,3 g —
- Natri 628 mg 27%
- Cholesterol 25 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 1,4 mg 10%
- Vitamin K 4,5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 52 µg 13%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 23,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 181 mg 14%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 52 mg 12%
- Phốt pho 216 mg 17%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Selen 20,5 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 284 | 13 g | 25 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 112 g | 318 | 14 g | 28 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 224 g | 636 | 28 g | 56 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 56 g | 159 | 7 g | 14 g | 7,8 g |
| 3 khẩu phần | 336 g | 954 | 42 g | 83 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 448 g | 1272 | 56 g | 111 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 6,3 g | 12 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 426 | 19 g | 37 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 568 | 25 g | 50 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 710 | 31 g | 62 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, with meat, whole wheat thick crust
100 g Pizza, with meat, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, with meat, whole wheat thick crust có 284 kcal, gồm 13 g đạm, 25 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (112 g) Pizza, with meat, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (112 g) Pizza, with meat, whole wheat thick crust có 318 kcal, gồm 14 g đạm, 28 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (224 g) Pizza, with meat, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (224 g) Pizza, with meat, whole wheat thick crust có 636 kcal, gồm 28 g đạm, 56 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (56 g) Pizza, with meat, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56 g) Pizza, with meat, whole wheat thick crust có 159 kcal, gồm 7 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
3 khẩu phần (336 g) Pizza, with meat, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (336 g) Pizza, with meat, whole wheat thick crust có 954 kcal, gồm 42 g đạm, 83 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (448 g) Pizza, with meat, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (448 g) Pizza, with meat, whole wheat thick crust có 1272 kcal, gồm 56 g đạm, 111 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g Pizza, with meat, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, with meat, whole wheat thick crust có 142 kcal, gồm 6,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Pizza, with meat, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, with meat, whole wheat thick crust có 426 kcal, gồm 19 g đạm, 37 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58109040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ