Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 570 mg 25%
  • Cholesterol 23 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 68 µg 8%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,91 mg 6%
  • Vitamin K 6,7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 88 µg 22%
  • Vitamin B12 0,48 µg 20%
  • Choline 26,3 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 144 mg 11%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 193 mg 15%
  • Kali 197 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Selen 20,3 µg 37%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28012 g28 g12 g
1 khẩu phần80 g2249,2 g23 g9,9 g
2 khẩu phần160 g44818 g45 g20 g
½ khẩu phần40 g1124,6 g11 g4,9 g
3 khẩu phần240 g67228 g68 g30 g
4 khẩu phần320 g89637 g91 g40 g
50 g50 g1405,8 g14 g6,2 g
150 g150 g42017 g43 g19 g
200 g200 g56023 g57 g25 g
250 g250 g70029 g71 g31 g

Câu hỏi về Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust

100 g Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?

100 g Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có 280 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.

1 khẩu phần (80 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (80 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có 224 kcal, gồm 9,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

2 khẩu phần (160 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (160 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có 448 kcal, gồm 18 g đạm, 45 g carbohydrate và 20 g chất béo.

½ khẩu phần (40 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (40 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có 112 kcal, gồm 4,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

3 khẩu phần (240 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (240 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có 672 kcal, gồm 28 g đạm, 68 g carbohydrate và 30 g chất béo.

4 khẩu phần (320 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (320 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có 896 kcal, gồm 37 g đạm, 91 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?

50 g Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có 140 kcal, gồm 5,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?

150 g Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thin crust có 420 kcal, gồm 17 g đạm, 43 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58106620 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ