Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 282 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 2,8 g —
- Natri 570 mg 25%
- Cholesterol 23 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 67 µg 7%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Vitamin K 11,8 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 98 µg 25%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 25,5 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 143 mg 11%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 11%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 17,7 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 282 | 11 g | 28 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 121 g | 341 | 13 g | 34 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 242 g | 682 | 27 g | 68 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 60,5 g | 171 | 6,7 g | 17 g | 7,8 g |
| 3 khẩu phần | 363 g | 1024 | 40 g | 102 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 484 g | 1365 | 54 g | 136 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 5,5 g | 14 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 423 | 17 g | 42 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 564 | 22 g | 56 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 705 | 28 g | 70 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza with meat other than pepperoni from restaurant or fast food medium crust280 kcal / 100 g
- Pizza with meat other than pepperoni from restaurant or fast food thin crust280 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat thick crust296 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat and vegetables thick crust270 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust
100 g Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 282 kcal, gồm 11 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (121 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (121 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 341 kcal, gồm 13 g đạm, 34 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (242 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (242 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 682 kcal, gồm 27 g đạm, 68 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (60,5 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (60,5 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 171 kcal, gồm 6,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
3 khẩu phần (363 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (363 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 1024 kcal, gồm 40 g đạm, 102 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (484 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (484 g) Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 1365 kcal, gồm 54 g đạm, 136 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 141 kcal, gồm 5,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with meat other than pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 423 kcal, gồm 17 g đạm, 42 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ