Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 254 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 5,6 g —
  • Natri 445 mg 19%
  • Cholesterol 26 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 74 µg 8%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,78 mg 5%
  • Vitamin K 4,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 25%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 76 µg 19%
  • Vitamin B12 1,3 µg 53%
  • Choline 33,6 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 203 mg 16%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 38 mg 9%
  • Phốt pho 298 mg 24%
  • Kali 334 mg 7%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Selen 23,8 µg 43%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25413 g27 g8,5 g
1 khẩu phần147 g37319 g40 g12 g
2 khẩu phần294 g74738 g81 g25 g
½ khẩu phần73,5 g1879,5 g20 g6,2 g
3 khẩu phần441 g112057 g121 g37 g
4 khẩu phần588 g149476 g161 g50 g
50 g50 g1276,5 g14 g4,2 g
150 g150 g38119 g41 g13 g
200 g200 g50826 g55 g17 g
250 g250 g63532 g69 g21 g

Câu hỏi về Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust

100 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?

100 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có 254 kcal, gồm 13 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

1 khẩu phần (147 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (147 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có 373 kcal, gồm 19 g đạm, 40 g carbohydrate và 12 g chất béo.

2 khẩu phần (294 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (294 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có 747 kcal, gồm 38 g đạm, 81 g carbohydrate và 25 g chất béo.

½ khẩu phần (73,5 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (73,5 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có 187 kcal, gồm 9,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

3 khẩu phần (441 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (441 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có 1120 kcal, gồm 57 g đạm, 121 g carbohydrate và 37 g chất béo.

4 khẩu phần (588 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (588 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có 1494 kcal, gồm 76 g đạm, 161 g carbohydrate và 50 g chất béo.

50 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?

50 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có 127 kcal, gồm 6,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?

150 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, medium crust có 381 kcal, gồm 19 g đạm, 41 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58106634 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ