Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 254 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 8,6 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 7,6 g —
  • Natri 495 mg 22%
  • Cholesterol 24 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 75 µg 8%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 55 µg 14%
  • Vitamin B12 2,2 µg 90%
  • Choline 37,7 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 202 mg 16%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 51 mg 12%
  • Phốt pho 316 mg 25%
  • Kali 382 mg 8%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,34 mg 15%
  • Selen 23,4 µg 43%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25413 g27 g8,6 g
1 khẩu phần127 g32316 g34 g11 g
2 khẩu phần254 g64533 g68 g22 g
½ khẩu phần63,5 g1618,1 g17 g5,5 g
3 khẩu phần381 g96849 g103 g33 g
4 khẩu phần508 g129065 g137 g44 g
50 g50 g1276,4 g14 g4,3 g
150 g150 g38119 g40 g13 g
200 g200 g50826 g54 g17 g
250 g250 g63532 g67 g22 g

Câu hỏi về School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked

100 g School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có bao nhiêu calo?

100 g School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có 254 kcal, gồm 13 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

1 khẩu phần (127 g) School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (127 g) School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có 323 kcal, gồm 16 g đạm, 34 g carbohydrate và 11 g chất béo.

2 khẩu phần (254 g) School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (254 g) School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có 645 kcal, gồm 33 g đạm, 68 g carbohydrate và 22 g chất béo.

½ khẩu phần (63,5 g) School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (63,5 g) School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có 161 kcal, gồm 8,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

3 khẩu phần (381 g) School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (381 g) School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có 968 kcal, gồm 49 g đạm, 103 g carbohydrate và 33 g chất béo.

4 khẩu phần (508 g) School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (508 g) School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có 1290 kcal, gồm 65 g đạm, 137 g carbohydrate và 44 g chất béo.

50 g School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có bao nhiêu calo?

50 g School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có 127 kcal, gồm 6,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có bao nhiêu calo?

150 g School Lunch, pizza, pepperoni topping, thin crust, whole grain, frozen, cooked có 381 kcal, gồm 19 g đạm, 40 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170780 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ