Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 212 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 390 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 2,5 mg 3%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 5,9 mg 37%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Phốt pho 73 mg 6%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 1,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2125,9 g21 g11 g
50 g50 g1062,9 g11 g5,7 g
150 g150 g3188,8 g32 g17 g
200 g200 g42412 g43 g23 g
250 g250 g53015 g53 g28 g

Câu hỏi về Savoury, potato top, heated

100 g Savoury, potato top, heated có bao nhiêu calo?

100 g Savoury, potato top, heated có 212 kcal, gồm 5,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Savoury, potato top, heated có bao nhiêu calo?

50 g Savoury, potato top, heated có 106 kcal, gồm 2,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Savoury, potato top, heated có bao nhiêu calo?

150 g Savoury, potato top, heated có 318 kcal, gồm 8,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Savoury, potato top, heated có bao nhiêu calo?

200 g Savoury, potato top, heated có 424 kcal, gồm 12 g đạm, 43 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Savoury, potato top, heated có bao nhiêu calo?

250 g Savoury, potato top, heated có 530 kcal, gồm 15 g đạm, 53 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ