Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pie, savoury, chicken, individual size, ready to eat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,2 g —
- Natri 480 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,61 µg 3%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 4,1 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 8,4 g | 20 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 4,2 g | 10 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 13 g | 31 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 17 g | 41 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 21 g | 51 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pie, savoury, chicken, individual size, ready to eat
100 g Pie, savoury, chicken, individual size, ready to eat có bao nhiêu calo?
100 g Pie, savoury, chicken, individual size, ready to eat có 239 kcal, gồm 8,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Pie, savoury, chicken, individual size, ready to eat có bao nhiêu calo?
50 g Pie, savoury, chicken, individual size, ready to eat có 120 kcal, gồm 4,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Pie, savoury, chicken, individual size, ready to eat có bao nhiêu calo?
150 g Pie, savoury, chicken, individual size, ready to eat có 359 kcal, gồm 13 g đạm, 31 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Pie, savoury, chicken, individual size, ready to eat có bao nhiêu calo?
200 g Pie, savoury, chicken, individual size, ready to eat có 478 kcal, gồm 17 g đạm, 41 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Pie, savoury, chicken, individual size, ready to eat có bao nhiêu calo?
250 g Pie, savoury, chicken, individual size, ready to eat có 598 kcal, gồm 21 g đạm, 51 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1056 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ