Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pie, mince, family size
Calo và thông tin dinh dưỡng
211
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,1 g
Carb19 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,9 g —
- Natri 455 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 32 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Selen 4,1 µg 7%
- Iốt 0,76 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 8,1 g | 19 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 4,1 g | 9,7 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 12 g | 29 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 16 g | 39 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 20 g | 49 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pie, mince, family size
100 g Pie, mince, family size có bao nhiêu calo?
100 g Pie, mince, family size có 211 kcal, gồm 8,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Pie, mince, family size có bao nhiêu calo?
50 g Pie, mince, family size có 106 kcal, gồm 4,1 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Pie, mince, family size có bao nhiêu calo?
150 g Pie, mince, family size có 317 kcal, gồm 12 g đạm, 29 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Pie, mince, family size có bao nhiêu calo?
200 g Pie, mince, family size có 422 kcal, gồm 16 g đạm, 39 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Pie, mince, family size có bao nhiêu calo?
250 g Pie, mince, family size có 528 kcal, gồm 20 g đạm, 49 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H29 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ