Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
phủ phô mai, đông lạnh, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 247 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 7,1 g —
- Natri 421 mg 18%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 66 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Vitamin B6 0,16 mg 10%
- Folate (B9) 54 µg 14%
- Vitamin B12 1,5 µg 62%
- Choline 19 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 218 mg 17%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 316 mg 25%
- Kali 348 mg 7%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,31 mg 14%
- Selen 22,7 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 247 | 13 g | 27 g | 7,9 g |
| 1 khẩu phần | 130 g | 321 | 17 g | 36 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 260 g | 642 | 33 g | 71 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 65 g | 161 | 8,3 g | 18 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 390 g | 963 | 50 g | 107 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 520 g | 1284 | 66 g | 142 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 6,4 g | 14 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 371 | 19 g | 41 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 494 | 25 g | 55 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 618 | 32 g | 68 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Bữa trưa học đường pizza phô mai đế dày ngũ cốc nguyên hạtphủ phô mai, đông lạnh, đã nấu chín254 kcal / 100 g
- Pizza phô mai đế mỏng nguyên cámđông lạnh, đã nấu chín247 kcal / 100 g
- School Lunch pizza sausage topping thin crust whole grain250 kcal / 100 g
- School Lunch pizza pepperoni topping thin crust whole grain254 kcal / 100 g
- Pizza phô mai đế dày nguyên cámđông lạnh, đã nấu chín254 kcal / 100 g
- Bữa trưa trường học pizza pepperoni lúa mì nguyên cám đế dàylớp phủ pepperoni, đông lạnh, đã nấu chín259 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường
100 g Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có 247 kcal, gồm 13 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
1 khẩu phần (130 g) Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (130 g) Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có 321 kcal, gồm 17 g đạm, 36 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (260 g) Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (260 g) Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có 642 kcal, gồm 33 g đạm, 71 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (65 g) Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (65 g) Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có 161 kcal, gồm 8,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (390 g) Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (390 g) Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có 963 kcal, gồm 50 g đạm, 107 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (520 g) Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (520 g) Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có 1284 kcal, gồm 66 g đạm, 142 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có 124 kcal, gồm 6,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai nguyên cám đế mỏng bữa trưa học đường có 371 kcal, gồm 19 g đạm, 41 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170792 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ