Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 257 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 3,7 g —
- Natri 433 mg 19%
- Cholesterol 26 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60 µg 7%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 81 µg 20%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 29,1 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 168 mg 13%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 279 mg 22%
- Kali 282 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Selen 25 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 257 | 13 g | 27 g | 9,1 g |
| 1 khẩu phần | 158 g | 406 | 21 g | 42 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 316 g | 812 | 42 g | 84 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 79 g | 203 | 11 g | 21 g | 7,2 g |
| 3 khẩu phần | 474 g | 1218 | 63 g | 126 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 632 g | 1624 | 84 g | 168 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 6,6 g | 13 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 386 | 20 g | 40 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 514 | 27 g | 53 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 643 | 33 g | 67 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza with meat other than pepperoni from school lunch thin crust250 kcal / 100 g
- Pizza with meat other than pepperoni from school lunch medium crust254 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat thick crust296 kcal / 100 g
- School Lunch pizza sausage topping thick crust whole grain257 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat and vegetables thick crust270 kcal / 100 g
- Bữa trưa học đường pizza phô mai đế dày ngũ cốc nguyên hạtphủ phô mai, đông lạnh, đã nấu chín254 kcal / 100 g
- Bữa trưa trường học pizza pepperoni lúa mì nguyên cám đế dàylớp phủ pepperoni, đông lạnh, đã nấu chín259 kcal / 100 g
- School Lunch pizza sausage topping thin crust whole grain250 kcal / 100 g
- Pasta with sauce and meat from school lunch117 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust
100 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có 257 kcal, gồm 13 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
1 khẩu phần (158 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (158 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có 406 kcal, gồm 21 g đạm, 42 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (316 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (316 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có 812 kcal, gồm 42 g đạm, 84 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (79 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (79 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có 203 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
3 khẩu phần (474 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (474 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có 1218 kcal, gồm 63 g đạm, 126 g carbohydrate và 43 g chất béo.
4 khẩu phần (632 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (632 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có 1624 kcal, gồm 84 g đạm, 168 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có 129 kcal, gồm 6,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thick crust có 386 kcal, gồm 20 g đạm, 40 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106636 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ