Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 250 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 7,8 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 7,5 g —
- Natri 457 mg 20%
- Cholesterol 25 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 89 µg 10%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,81 mg 5%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 3,8 mg 23%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 71 µg 18%
- Vitamin B12 2,2 µg 91%
- Choline 38 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 238 mg 18%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 52 mg 12%
- Phốt pho 318 mg 25%
- Kali 385 mg 8%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 22,5 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 250 | 13 g | 28 g | 7,8 g |
| 1 khẩu phần | 142 g | 355 | 18 g | 40 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 284 g | 710 | 36 g | 81 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 71 g | 178 | 9 g | 20 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 426 g | 1065 | 54 g | 121 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 568 g | 1420 | 72 g | 161 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 6,3 g | 14 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 375 | 19 g | 43 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 500 | 25 g | 57 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 625 | 32 g | 71 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza with meat other than pepperoni from school lunch medium crust254 kcal / 100 g
- Pizza with meat other than pepperoni from school lunch thick crust257 kcal / 100 g
- School Lunch pizza pepperoni topping thin crust whole grain254 kcal / 100 g
- School Lunch pizza sausage topping thin crust whole grain250 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat thin crust304 kcal / 100 g
- Pasta with sauce and meat from school lunch117 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust
100 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có 250 kcal, gồm 13 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
1 khẩu phần (142 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (142 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có 355 kcal, gồm 18 g đạm, 40 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (284 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (284 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có 710 kcal, gồm 36 g đạm, 81 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (71 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (71 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có 178 kcal, gồm 9 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (426 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (426 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có 1065 kcal, gồm 54 g đạm, 121 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (568 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (568 g) Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có 1420 kcal, gồm 72 g đạm, 161 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có 125 kcal, gồm 6,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, with meat other than pepperoni, from school lunch, thin crust có 375 kcal, gồm 19 g đạm, 43 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106635 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ