Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 278 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,8 g —
- Natri 630 mg 27%
- Cholesterol 35 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 108 µg 12%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,68 mg 5%
- Vitamin K 7,5 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 81 µg 20%
- Vitamin B12 0,46 µg 19%
- Choline 22,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 216 mg 17%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 239 mg 19%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 16,4 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 278 | 13 g | 26 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 110 g | 306 | 14 g | 28 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 220 g | 612 | 28 g | 57 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 55 g | 153 | 7 g | 14 g | 7,2 g |
| 3 khẩu phần | 330 g | 917 | 42 g | 85 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 440 g | 1223 | 56 g | 113 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 6,4 g | 13 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 417 | 19 g | 39 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 556 | 26 g | 52 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 695 | 32 g | 65 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust
100 g Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có 278 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (110 g) Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (110 g) Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có 306 kcal, gồm 14 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (220 g) Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (220 g) Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có 612 kcal, gồm 28 g đạm, 57 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (55 g) Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (55 g) Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có 153 kcal, gồm 7 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
3 khẩu phần (330 g) Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (330 g) Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có 917 kcal, gồm 42 g đạm, 85 g carbohydrate và 43 g chất béo.
4 khẩu phần (440 g) Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (440 g) Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có 1223 kcal, gồm 56 g đạm, 113 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có 139 kcal, gồm 6,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, with meat other than pepperoni, stuffed crust có 417 kcal, gồm 19 g đạm, 39 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106633 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ