Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 235 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 407 mg 18%
  • Cholesterol 34 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44 µg 5%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 8,5 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,16 mg 10%
  • Folate (B9) 42 µg 11%
  • Vitamin B12 0,94 µg 39%
  • Choline 29,2 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 175 mg 13%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 161 mg 13%
  • Kali 191 mg 4%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Selen 17,7 µg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23512 g18 g12 g
1 khẩu phần155 g36419 g28 g19 g
2 khẩu phần310 g72937 g56 g38 g
½ khẩu phần77,5 g1829,3 g14 g9,4 g
3 khẩu phần465 g109356 g84 g56 g
4 khẩu phần620 g145775 g112 g75 g
50 g50 g1186 g9,1 g6 g
150 g150 g35318 g27 g18 g
200 g200 g47024 g36 g24 g
250 g250 g58830 g45 g30 g

Câu hỏi về Whopper Jr phô mai

Một chiếc Whopper Jr phô mai nặng khoảng bao nhiêu?

Một chiếc thường nặng khoảng 155 g. Khối lượng thực tế có thể nhích lên hoặc xuống tùy lượng rau, sốt và phô mai.

Whopper Jr phô mai có gì bên trong?

Đây là bánh mì kẹp thịt bò nướng kiểu Whopper Jr, thêm một lát phô mai; rau sống và sốt tạo vị tươi, béo và chua nhẹ. Nếu muốn biết thành phần chính xác của chiếc bạn mua, hãy xem thông tin đi kèm món ăn.

Ăn Whopper Jr phô mai với món gì hợp?

Khoai tây chiên là món ăn kèm quen thuộc; dưa muối hoặc salad rau giúp bữa ăn có vị giòn, chua và tươi hơn. Nước lọc hoặc trà không đường cũng hợp nếu bạn muốn tránh thêm vị ngọt.

Có thể hâm nóng Whopper Jr phô mai không?

Có: tháo rau sống và sốt lạnh ra trước, rồi làm nóng phần bánh mì, thịt và phô mai trong lò vi sóng khoảng 30–45 giây, kiểm tra và hâm thêm từng đợt ngắn nếu cần. Bánh mì thường mềm hơn sau khi hâm; lò nướng hoặc nồi chiên không dầu ở khoảng 160 °C vài phút giúp mặt bánh ráo hơn.

Nên bảo quản Whopper Jr phô mai thế nào nếu chưa ăn ngay?

Cho bánh vào hộp kín và làm lạnh sớm; nên ăn trong vòng 1–2 ngày để bánh mì và rau không bị nhũn quá. Để riêng rau sống nếu có thể, rồi hâm nóng thịt và bánh trước khi lắp lại.

Whopper Jr phô mai khác Whopper Jr thế nào?

Whopper Jr phô mai có thêm phô mai, nên mỗi 100 g có 235 kcal, còn Whopper Jr có 216 kcal. Whopper Jr phô mai cũng có 12 g protein trên 100 g, so với 10,7 g ở Whopper Jr.

Whopper Jr phô mai khác Whopper phô mai thế nào?

Whopper phô mai lớn hơn về năng lượng trên cùng khối lượng: 268 kcal mỗi 100 g, so với 235 kcal ở Whopper Jr phô mai. Whopper phô mai cũng có 15,8 g chất béo mỗi 100 g, nhiều hơn mức 12 g của món Jr.

Có thể thay Whopper Jr phô mai bằng món nào nếu muốn vị tương tự?

Whopper Jr là lựa chọn gần nhất nếu bạn muốn bánh kẹp thịt bò nướng cùng kiểu nhưng không cần phô mai. Nếu vẫn muốn vị béo của phô mai mà không cần đúng kích cỡ Jr, hamburger phô mai là một lựa chọn khác.

Nguồn: FNDDS (USDA) 27510171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ