Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh mì B.L.T.
Calo và thông tin dinh dưỡng
subway, trên bánh mì trắng với thịt xông khói, xà lách và cà chua
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 205 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 3,6 g —
- Natri 354 mg 15%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 4,9 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 89 µg 22%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 210 mg 16%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 101 mg 8%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,38 mg 16%
- Selen 23,2 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 205 | 10 g | 25 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 148 g | 303 | 15 g | 37 g | 9,5 g |
| 2 khẩu phần | 296 g | 607 | 30 g | 74 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 74 g | 152 | 7,4 g | 19 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 444 g | 910 | 45 g | 111 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 592 g | 1214 | 60 g | 148 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 5 g | 13 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 308 | 15 g | 38 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 410 | 20 g | 50 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 513 | 25 g | 63 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh mì B.L.T.
100 g bánh mì B.L.T. có bao nhiêu calo?
100 g bánh mì B.L.T. có 205 kcal, gồm 10 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
1 khẩu phần (148 g) bánh mì B.L.T. có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (148 g) bánh mì B.L.T. có 303 kcal, gồm 15 g đạm, 37 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
2 khẩu phần (296 g) bánh mì B.L.T. có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (296 g) bánh mì B.L.T. có 607 kcal, gồm 30 g đạm, 74 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (74 g) bánh mì B.L.T. có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (74 g) bánh mì B.L.T. có 152 kcal, gồm 7,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
3 khẩu phần (444 g) bánh mì B.L.T. có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (444 g) bánh mì B.L.T. có 910 kcal, gồm 45 g đạm, 111 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (592 g) bánh mì B.L.T. có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (592 g) bánh mì B.L.T. có 1214 kcal, gồm 60 g đạm, 148 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g bánh mì B.L.T. có bao nhiêu calo?
50 g bánh mì B.L.T. có 103 kcal, gồm 5 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g bánh mì B.L.T. có bao nhiêu calo?
150 g bánh mì B.L.T. có 308 kcal, gồm 15 g đạm, 38 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170312 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ