Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 3,2 g —
- Natri 439 mg 19%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 4,2 mg 5%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
- Choline 11,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 202 mg 16%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 126 mg 10%
- Kali 111 mg 2%
- Kẽm 0,93 mg 8%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Selen 5,1 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 6,7 g | 24 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 104 g | 237 | 6,9 g | 25 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 208 g | 474 | 14 g | 50 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 52 g | 119 | 3,5 g | 13 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 312 g | 711 | 21 g | 75 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 416 g | 948 | 28 g | 100 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 3,3 g | 12 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 10 g | 36 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 13 g | 48 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 17 g | 60 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust
100 g Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có 228 kcal, gồm 6,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (104 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (104 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có 237 kcal, gồm 6,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (208 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (208 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có 474 kcal, gồm 14 g đạm, 50 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (52 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (52 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có 119 kcal, gồm 3,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
3 khẩu phần (312 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (312 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có 711 kcal, gồm 21 g đạm, 75 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (416 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (416 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có 948 kcal, gồm 28 g đạm, 100 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có 114 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thick crust có 342 kcal, gồm 10 g đạm, 36 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58109150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ