Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, gluten-free thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 3,3 g —
- Natri 477 mg 21%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
- Choline 11,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 234 mg 18%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 111 mg 2%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 6 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 7,8 g | 28 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 93 g | 243 | 7,3 g | 26 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 186 g | 485 | 15 g | 51 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 46,5 g | 121 | 3,6 g | 13 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 279 g | 728 | 22 g | 77 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 372 g | 971 | 29 g | 103 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 3,9 g | 14 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 12 g | 42 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 16 g | 55 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 20 g | 69 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese, gluten-free thick crust
100 g Pizza, cheese, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, gluten-free thick crust có 261 kcal, gồm 7,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (93 g) Pizza, cheese, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (93 g) Pizza, cheese, gluten-free thick crust có 243 kcal, gồm 7,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (186 g) Pizza, cheese, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (186 g) Pizza, cheese, gluten-free thick crust có 485 kcal, gồm 15 g đạm, 51 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (46,5 g) Pizza, cheese, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (46,5 g) Pizza, cheese, gluten-free thick crust có 121 kcal, gồm 3,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
3 khẩu phần (279 g) Pizza, cheese, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (279 g) Pizza, cheese, gluten-free thick crust có 728 kcal, gồm 22 g đạm, 77 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (372 g) Pizza, cheese, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (372 g) Pizza, cheese, gluten-free thick crust có 971 kcal, gồm 29 g đạm, 103 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, gluten-free thick crust có 131 kcal, gồm 3,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, gluten-free thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, gluten-free thick crust có 392 kcal, gồm 12 g đạm, 42 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58109110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ