Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, barbeque chicken, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
249
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb34 g
Chất béo6,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 249 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 4 g —
- Natri 548 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60 µg 7%
- Vitamin C 5,1 mg 6%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 144 mg 11%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 181 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Selen 7,9 µg 14%
- Iốt 3,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 249 | 13 g | 34 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 6,3 g | 17 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 374 | 19 g | 50 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 498 | 25 g | 67 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 623 | 32 g | 84 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, barbeque chicken, thick crust
100 g Pizza, barbeque chicken, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, barbeque chicken, thick crust có 249 kcal, gồm 13 g đạm, 34 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Pizza, barbeque chicken, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, barbeque chicken, thick crust có 125 kcal, gồm 6,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Pizza, barbeque chicken, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, barbeque chicken, thick crust có 374 kcal, gồm 19 g đạm, 50 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
200 g Pizza, barbeque chicken, thick crust có bao nhiêu calo?
200 g Pizza, barbeque chicken, thick crust có 498 kcal, gồm 25 g đạm, 67 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Pizza, barbeque chicken, thick crust có bao nhiêu calo?
250 g Pizza, barbeque chicken, thick crust có 623 kcal, gồm 32 g đạm, 84 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H190 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ