Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 259 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 3,2 g —
- Natri 505 mg 22%
- Cholesterol 20 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63 µg 7%
- Vitamin C 2,9 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Vitamin K 9,2 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 96 µg 24%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 19,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 161 mg 12%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 198 mg 16%
- Kali 179 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 17,3 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 259 | 11 g | 28 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 118 g | 306 | 13 g | 33 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 236 g | 611 | 26 g | 66 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 59 g | 153 | 6,5 g | 17 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 354 g | 917 | 39 g | 100 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 472 g | 1222 | 52 g | 133 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 5,5 g | 14 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 389 | 16 g | 42 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 518 | 22 g | 56 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 648 | 27 g | 70 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza with meat and vegetables from restaurant or fast food medium crust248 kcal / 100 g
- Pizza with meat and vegetables from restaurant or fast food thin crust241 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat and vegetables thick crust270 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat thick crust296 kcal / 100 g
- Topping from meat and vegetable pizza299 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust
100 g Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 259 kcal, gồm 11 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (118 g) Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (118 g) Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 306 kcal, gồm 13 g đạm, 33 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (236 g) Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (236 g) Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 611 kcal, gồm 26 g đạm, 66 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (59 g) Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (59 g) Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 153 kcal, gồm 6,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
3 khẩu phần (354 g) Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (354 g) Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 917 kcal, gồm 39 g đạm, 100 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (472 g) Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (472 g) Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 1222 kcal, gồm 52 g đạm, 133 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 130 kcal, gồm 5,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with meat and vegetables, from restaurant or fast food, thick crust có 389 kcal, gồm 16 g đạm, 42 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106730 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ