Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 360 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1549,2 g13 g7 g
50 g50 g774,6 g6,4 g3,5 g
150 g150 g23114 g19 g11 g
200 g200 g30818 g26 g14 g
250 g250 g38523 g32 g18 g

Câu hỏi về Meat lasagne, prepared

100 g Meat lasagne, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Meat lasagne, prepared có 154 kcal, gồm 9,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Meat lasagne, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Meat lasagne, prepared có 77 kcal, gồm 4,6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Meat lasagne, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Meat lasagne, prepared có 231 kcal, gồm 14 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Meat lasagne, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Meat lasagne, prepared có 308 kcal, gồm 18 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Meat lasagne, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Meat lasagne, prepared có 385 kcal, gồm 23 g đạm, 32 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1664 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ