Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lasagna with meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 3,3 g —
- Natri 390 mg 17%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42 µg 5%
- Vitamin C 4,4 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,98 mg 7%
- Vitamin K 6,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0,83 µg 35%
- Choline 17,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 82 mg 6%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 207 mg 4%
- Kẽm 0,89 mg 8%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 16,6 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 7,5 g | 15 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 206 g | 286 | 15 g | 30 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 412 g | 573 | 31 g | 60 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 103 g | 143 | 7,7 g | 15 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 618 g | 859 | 46 g | 90 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 824 g | 1145 | 61 g | 120 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 3,7 g | 7,3 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 11 g | 22 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 15 g | 29 g | 9,9 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 19 g | 36 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Lasagna with meat and spinach207 kcal / 100 g
- Lasagna with meat home recipe206 kcal / 100 g
- Lasagna with meat from restaurant185 kcal / 100 g
- Lasagna with meat124 kcal / 100 g
- Lasagna with meat97 kcal / 100 g
- Lasagna with chicken or turkey205 kcal / 100 g
- Lasagna meatless130 kcal / 100 g
- Pasta with tomato-based sauce cheese and meat147 kcal / 100 g
- Meat lasagne prepared154 kcal / 100 g
- Macaroni or pasta salad with meat211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lasagna with meat
100 g Lasagna with meat có bao nhiêu calo?
100 g Lasagna with meat có 139 kcal, gồm 7,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (206 g) Lasagna with meat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (206 g) Lasagna with meat có 286 kcal, gồm 15 g đạm, 30 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (412 g) Lasagna with meat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (412 g) Lasagna with meat có 573 kcal, gồm 31 g đạm, 60 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (103 g) Lasagna with meat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (103 g) Lasagna with meat có 143 kcal, gồm 7,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (618 g) Lasagna with meat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (618 g) Lasagna with meat có 859 kcal, gồm 46 g đạm, 90 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (824 g) Lasagna with meat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (824 g) Lasagna with meat có 1145 kcal, gồm 61 g đạm, 120 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Lasagna with meat có bao nhiêu calo?
50 g Lasagna with meat có 70 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Lasagna with meat có bao nhiêu calo?
150 g Lasagna with meat có 209 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58130011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ