Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lasagna with meat, from restaurant
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 9,9 g 4%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 3,2 g —
- Natri 466 mg 20%
- Cholesterol 36 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 81 µg 9%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,91 mg 6%
- Vitamin K 6,8 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 1,8 mg 12%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 26 µg 7%
- Vitamin B12 0,66 µg 28%
- Choline 33,5 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 197 mg 15%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 255 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 18 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 11 g | 9,9 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 206 g | 381 | 22 g | 20 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 412 g | 762 | 45 g | 41 g | 44 g |
| ½ khẩu phần | 103 g | 191 | 11 g | 10 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 618 g | 1143 | 67 g | 61 g | 66 g |
| 4 khẩu phần | 824 g | 1524 | 89 g | 81 g | 88 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 5,4 g | 4,9 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 16 g | 15 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 22 g | 20 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 27 g | 25 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Lasagna with meat home recipe206 kcal / 100 g
- Lasagna with meat139 kcal / 100 g
- Pasta with cream sauce and meat restaurant213 kcal / 100 g
- Pasta with tomato-based sauce and meat restaurant178 kcal / 100 g
- Meat lasagne prepared154 kcal / 100 g
- Ravioli meat-filled with tomato sauce or meat sauce148 kcal / 100 g
- Ravioli cheese-filled with meat sauce137 kcal / 100 g
- Tortellini meat-filled with tomato sauce134 kcal / 100 g
- Manicotti cheese-filled with meat sauce160 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lasagna with meat, from restaurant
100 g Lasagna with meat, from restaurant có bao nhiêu calo?
100 g Lasagna with meat, from restaurant có 185 kcal, gồm 11 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (206 g) Lasagna with meat, from restaurant có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (206 g) Lasagna with meat, from restaurant có 381 kcal, gồm 22 g đạm, 20 g carbohydrate và 22 g chất béo.
2 khẩu phần (412 g) Lasagna with meat, from restaurant có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (412 g) Lasagna with meat, from restaurant có 762 kcal, gồm 45 g đạm, 41 g carbohydrate và 44 g chất béo.
½ khẩu phần (103 g) Lasagna with meat, from restaurant có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (103 g) Lasagna with meat, from restaurant có 191 kcal, gồm 11 g đạm, 10 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (618 g) Lasagna with meat, from restaurant có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (618 g) Lasagna with meat, from restaurant có 1143 kcal, gồm 67 g đạm, 61 g carbohydrate và 66 g chất béo.
4 khẩu phần (824 g) Lasagna with meat, from restaurant có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (824 g) Lasagna with meat, from restaurant có 1524 kcal, gồm 89 g đạm, 81 g carbohydrate và 88 g chất béo.
50 g Lasagna with meat, from restaurant có bao nhiêu calo?
50 g Lasagna with meat, from restaurant có 93 kcal, gồm 5,4 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Lasagna with meat, from restaurant có bao nhiêu calo?
150 g Lasagna with meat, from restaurant có 278 kcal, gồm 16 g đạm, 15 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58130014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ