Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lasagna, meatless
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 4,2 g —
- Natri 284 mg 12%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 13,7 mg 15%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,88 mg 6%
- Vitamin K 9,1 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
- Choline 9,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 111 mg 9%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 182 mg 4%
- Kẽm 0,91 mg 8%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 26,2 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 6,5 g | 12 g | 5,3 g |
| 1 khẩu phần | 227 g | 295 | 15 g | 28 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 454 g | 590 | 30 g | 55 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 113,5 g | 148 | 7,4 g | 14 g | 6 g |
| 3 khẩu phần | 681 g | 885 | 45 g | 83 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 908 g | 1180 | 59 g | 110 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 3,3 g | 6,1 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 9,8 g | 18 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 13 g | 24 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 16 g | 30 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Lasagna meatless with vegetables188 kcal / 100 g
- Lasagna with meat124 kcal / 100 g
- Lasagna with meat home recipe206 kcal / 100 g
- Manicotti vegetable- and cheese-filled with tomato sauce meatless135 kcal / 100 g
- Pasta with sauce meatless school lunch102 kcal / 100 g
- Ravioli cheese and spinach-filled no sauce150 kcal / 100 g
- Tortellini spinach-filled no sauce188 kcal / 100 g
- Cannelloni cheese- and spinach-filled no sauce157 kcal / 100 g
- Tortellini cheese-filled meatless with tomato sauce149 kcal / 100 g
- Ravioli meat-filled no sauce190 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lasagna, meatless
100 g Lasagna, meatless có bao nhiêu calo?
100 g Lasagna, meatless có 130 kcal, gồm 6,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
1 khẩu phần (227 g) Lasagna, meatless có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (227 g) Lasagna, meatless có 295 kcal, gồm 15 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (454 g) Lasagna, meatless có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (454 g) Lasagna, meatless có 590 kcal, gồm 30 g đạm, 55 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (113,5 g) Lasagna, meatless có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (113,5 g) Lasagna, meatless có 148 kcal, gồm 7,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 6 g chất béo.
3 khẩu phần (681 g) Lasagna, meatless có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (681 g) Lasagna, meatless có 885 kcal, gồm 45 g đạm, 83 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (908 g) Lasagna, meatless có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (908 g) Lasagna, meatless có 1180 kcal, gồm 59 g đạm, 110 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Lasagna, meatless có bao nhiêu calo?
50 g Lasagna, meatless có 65 kcal, gồm 3,3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Lasagna, meatless có bao nhiêu calo?
150 g Lasagna, meatless có 195 kcal, gồm 9,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58130310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ