Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,5 g —
- Natri 302 mg 13%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
- Choline 5,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 47 mg 4%
- Kali 84 mg 2%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 9,5 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 3,4 g | 11 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 200 | 8,2 g | 27 g | 6 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 400 | 17 g | 54 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 100 | 4,1 g | 13 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 600 | 25 g | 81 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 800 | 33 g | 108 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,7 g | 5,5 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 5,1 g | 17 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 6,8 g | 22 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 8,5 g | 28 g | 6,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì ống phô mai
Làm mì ống phô mai trên bếp sao cho sốt mịn, không vón?
Nấu mì vừa chín tới rồi để ráo, giữ lại một ít nước luộc. Đun chảy bơ, khuấy bột mì và sữa thành sốt sánh; tắt bếp rồi mới cho phô mai bào vào, khuấy tan trước khi trộn mì.
Nướng mì ống phô mai ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Làm nóng lò ở 190 °C, cho mì đã trộn sốt vào khay và rắc thêm phô mai hoặc vụn bánh mì. Nướng khoảng 20–25 phút, đến khi mặt vàng và sốt sôi lăn tăn ở mép khay.
Mì ống phô mai để được bao lâu trong tủ lạnh?
Cho phần còn lại vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong ba đến bốn ngày. Khi hâm, thêm một thìa sữa hoặc nước, đậy hờ và khuấy giữa chừng để sốt không khô.
Mì ống phô mai ăn kèm với gì để bữa ăn đỡ ngấy?
Ăn kèm salad rau xanh trộn giấm hoặc bông cải xanh hấp sẽ cân bằng vị béo của sốt. Bạn cũng có thể trộn thêm đậu Hà Lan, nấm xào hoặc thịt gà xé vào mì.
Có thể thay phô mai cheddar trong mì ống phô mai bằng loại nào?
Gouda hoặc Monterey Jack tan chảy tốt và cho sốt dịu, còn Gruyère có vị đậm hơn. Tránh dùng mozzarella làm toàn bộ phần phô mai vì sợi kéo dài nhưng sốt thường thiếu vị.
Mì ống phô mai và món mì ống phô mai đóng hộp khác nhau thế nào?
Mì ống phô mai tự nấu thường dùng mì khô, sữa và phô mai bào để làm sốt; loại đóng hộp đã nấu sẵn và tiện hâm nóng. Kết cấu, lượng sốt và vị mặn khác nhau tùy cách chế biến.
Có thể làm mì ống phô mai bằng mì không chứa gluten không?
Có thể dùng mì làm từ gạo, ngô hoặc đậu, nhưng luộc theo hướng dẫn trên gói và thử độ chín sớm vì một số loại mềm, dễ vỡ hơn mì lúa mì. Trộn mì với sốt ngay sau khi để ráo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173325 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ