Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 388 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 8,2 g —
- Natri 902 mg 39%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 99 µg 11%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 1 mg 87%
- Riboflavin (B2) 0,63 mg 48%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 204 µg 51%
- Vitamin B12 0,77 µg 32%
- Choline 36 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 328 mg 25%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 49 mg 12%
- Phốt pho 328 mg 26%
- Kali 348 mg 7%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Selen 47,5 µg 86%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 388 | 12 g | 69 g | 6,6 g |
| 1 khẩu phần | 61 g | 237 | 7 g | 42 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 122 g | 473 | 14 g | 84 g | 8 g |
| ½ khẩu phần | 30,5 g | 118 | 3,5 g | 21 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 183 g | 710 | 21 g | 127 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 244 g | 947 | 28 g | 169 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 5,7 g | 35 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 582 | 17 g | 104 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 776 | 23 g | 138 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 970 | 29 g | 173 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Món mì ống phô maicó kèm gói sốt khô, trong hộp, chưa nấu379 kcal / 100 g
- Mì ống phô maiđóng hộp82 kcal / 100 g
- Hỗn hợp mì ống phô mai kẹp thịt cổ điểnchưa chuẩn bị349 kcal / 100 g
- Hỗn hợp mì Ý lasagna bốn loại phô mai kiểu Ýchưa chuẩn bị355 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese easy mac type110 kcal / 100 g
- Frozen meal macaroni pasta with cheese147 kcal / 100 g
- Mì ống sốt phô maispaghetti, tagliatelle..., đóng gói sẵn163 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì ống và phô maithức ăn trẻ em, bữa tối, mì ống và phô mai, rây nhuyễn67 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống hoặc mì sợi phô mai
Mì ống hoặc mì sợi phô mai thường có những nguyên liệu nào?
Món này thường gồm mì ống ngắn như macaroni, phô mai cheddar, sữa và bơ; sốt có thể làm sánh bằng bột mì. Bản đóng gói thường dùng mì khô cùng gói bột sốt phô mai.
Luộc mì bao lâu để làm mì ống phô mai?
Luộc mì trong nước sôi theo thời gian trên gói, thường khoảng 7–10 phút, rồi để ráo; nếu định nướng tiếp, luộc ngắn hơn khoảng 2 phút để mì không nhũn. Khuấy mì vào sốt phô mai ngay khi còn nóng.
Làm sao để sốt phô mai mịn, không vón cục?
Đun chảy bơ, khuấy bột mì vào rồi rót sữa từ từ trong khi khuấy đến khi sốt sánh. Tắt bếp hoặc hạ lửa thật nhỏ trước khi cho phô mai bào vào; đun sôi sau khi thêm phô mai dễ làm sốt tách dầu.
Mì ống hoặc mì sợi phô mai để được bao lâu trong tủ lạnh?
Cho phần còn lại vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Hâm nóng đến khi món ăn nóng bốc hơi đều, thêm chút sữa nếu sốt bị đặc.
Mì ống phô mai thường ăn kèm với món gì?
Món này hợp với bông cải xanh, đậu Hà Lan hoặc salad rau xanh để cân bằng vị béo. Có thể trộn thêm thịt xông khói, vụn bánh mì rồi nướng mặt cho giòn.
Có thể thay phô mai cheddar bằng loại phô mai nào?
Phô mai Monterey Jack hoặc Gouda trẻ đều tan mịn và có vị dịu; mozzarella kéo sợi tốt nhưng ít đậm vị, nên thường trộn cùng cheddar hoặc Parmesan. Bào phô mai trước khi cho vào sốt để tan nhanh và đều.
Mì ống phô mai tự làm khác gì loại đóng gói?
Bản tự làm thường dùng sốt từ sữa và phô mai thật, còn loại đóng gói thường có mì khô và bột sốt pha sẵn. Mỗi công thức có thành phần khác nhau: khẩu phần này có 902 mg natri trên 100 g, còn món mì ống phô mai đóng gói kiểu Easy Mac có 110 kcal trên 100 g.
Một khẩu phần mì ống hoặc mì sợi phô mai cung cấp bao nhiêu năng lượng?
Một gói khẩu phần 61 g cung cấp khoảng 237 kcal. Nếu ăn món tự nấu, lượng năng lượng thay đổi theo lượng phô mai, bơ và sữa dùng trong sốt.
Nguồn: USDA FoodData Central 169776 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ