Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống hoặc mì sợi với phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ hỗn hợp đóng gói ít béo, chưa chuẩn bị
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 297 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 5 g —
- Natri 867 mg 38%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 138 µg 35%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 25,4 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 202 mg 16%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 403 mg 32%
- Kali 203 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Selen 38,1 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 297 | 13 g | 50 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 99 g | 294 | 13 g | 50 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 198 g | 588 | 26 g | 99 g | 8 g |
| ½ khẩu phần | 49,5 g | 147 | 6,5 g | 25 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 297 g | 882 | 39 g | 149 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 396 g | 1176 | 52 g | 198 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 6,6 g | 25 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 446 | 20 g | 75 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 594 | 26 g | 100 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 743 | 33 g | 125 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Món mì ống phô maicó kèm gói sốt khô, trong hộp, chưa nấu379 kcal / 100 g
- Mì ống phô maihỗn hợp hộp với sốt phô mai, chưa chuẩn bị334 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese made from reduced fat packaged mix131 kcal / 100 g
- Hỗn hợp mì ống phô mai kẹp thịt cổ điểnchưa chuẩn bị349 kcal / 100 g
- Hỗn hợp mì Ý lasagna bốn loại phô mai kiểu Ýchưa chuẩn bị355 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese made from packaged mix179 kcal / 100 g
- Mì ống thịt bò sốt cà chuamón ăn đông lạnh, ít chất béo113 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống hoặc mì sợi với phô mai
100 g Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có 297 kcal, gồm 13 g đạm, 50 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (99 g) Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (99 g) Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có 294 kcal, gồm 13 g đạm, 50 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (198 g) Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (198 g) Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có 588 kcal, gồm 26 g đạm, 99 g carbohydrate và 8 g chất béo.
½ khẩu phần (49,5 g) Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (49,5 g) Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có 147 kcal, gồm 6,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (297 g) Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (297 g) Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có 882 kcal, gồm 39 g đạm, 149 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (396 g) Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (396 g) Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có 1176 kcal, gồm 52 g đạm, 198 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có 149 kcal, gồm 6,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Mì ống hoặc mì sợi với phô mai có 446 kcal, gồm 20 g đạm, 75 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169774 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ