Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 2,1 g —
- Natri 172 mg 7%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,87 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
- Choline 10 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 76 mg 6%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 121 mg 10%
- Kali 36 mg 1%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 12,5 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 4,6 g | 17 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 301 | 11 g | 38 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 603 | 21 g | 77 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 151 | 5,3 g | 19 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 904 | 32 g | 115 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 1205 | 42 g | 154 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 2,3 g | 8,3 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 6,9 g | 25 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 9,1 g | 33 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 11 g | 42 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix
100 g Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có bao nhiêu calo?
100 g Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có 131 kcal, gồm 4,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có 301 kcal, gồm 11 g đạm, 38 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có 603 kcal, gồm 21 g đạm, 77 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có 151 kcal, gồm 5,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có 904 kcal, gồm 32 g đạm, 115 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có 1205 kcal, gồm 42 g đạm, 154 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có bao nhiêu calo?
50 g Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có 66 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có bao nhiêu calo?
150 g Macaroni or noodles with cheese, made from reduced fat packaged mix có 197 kcal, gồm 6,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58145119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ