Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Macaroni or noodles with cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2,4 g —
- Natri 358 mg 16%
- Cholesterol 25 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 106 µg 12%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
- Choline 12,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 170 mg 13%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 148 mg 12%
- Kali 103 mg 2%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 19,8 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 8,7 g | 22 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 513 | 20 g | 50 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 1026 | 40 g | 101 g | 48 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 256 | 10 g | 25 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 1539 | 60 g | 151 g | 73 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 2052 | 80 g | 201 g | 97 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 4,3 g | 11 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 13 g | 33 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 17 g | 44 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 22 g | 55 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Macaroni or noodles with cheese and egg185 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese and meat210 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese and tomato148 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese and tuna164 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese and frankfurters or hot dogs209 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles creamed with cheese158 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles creamed with cheese and tuna143 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese and chicken or turkey178 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese whole grain219 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese made from packaged mix179 kcal / 100 g
Câu hỏi về Macaroni or noodles with cheese
100 g Macaroni or noodles with cheese có bao nhiêu calo?
100 g Macaroni or noodles with cheese có 223 kcal, gồm 8,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles with cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles with cheese có 513 kcal, gồm 20 g đạm, 50 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles with cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles with cheese có 1026 kcal, gồm 40 g đạm, 101 g carbohydrate và 48 g chất béo.
½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles with cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles with cheese có 256 kcal, gồm 10 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles with cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles with cheese có 1539 kcal, gồm 60 g đạm, 151 g carbohydrate và 73 g chất béo.
4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles with cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles with cheese có 2052 kcal, gồm 80 g đạm, 201 g carbohydrate và 97 g chất béo.
50 g Macaroni or noodles with cheese có bao nhiêu calo?
50 g Macaroni or noodles with cheese có 112 kcal, gồm 4,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Macaroni or noodles with cheese có bao nhiêu calo?
150 g Macaroni or noodles with cheese có 335 kcal, gồm 13 g đạm, 33 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58145110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ