Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Macaroni or noodles with cheese and meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 2,4 g —
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 40 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53 µg 6%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 1,1 µg 44%
- Choline 33,5 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 17,4 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 12 g | 14 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 483 | 27 g | 33 g | 26 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 966 | 54 g | 66 g | 51 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 242 | 14 g | 17 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 1449 | 81 g | 100 g | 77 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 1932 | 109 g | 133 g | 103 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 5,9 g | 7,2 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 18 g | 22 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 24 g | 29 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 30 g | 36 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Macaroni or noodles with cheese and meat prepared from hamburger helper mix144 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese223 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese and egg185 kcal / 100 g
- Beef and macaroni with cheese sauce137 kcal / 100 g
- Chili with macaroni126 kcal / 100 g
- Pasta with tomato-based sauce cheese and meat147 kcal / 100 g
Câu hỏi về Macaroni or noodles with cheese and meat
100 g Macaroni or noodles with cheese and meat có bao nhiêu calo?
100 g Macaroni or noodles with cheese and meat có 210 kcal, gồm 12 g đạm, 14 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles with cheese and meat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles with cheese and meat có 483 kcal, gồm 27 g đạm, 33 g carbohydrate và 26 g chất béo.
2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles with cheese and meat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles with cheese and meat có 966 kcal, gồm 54 g đạm, 66 g carbohydrate và 51 g chất béo.
½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles with cheese and meat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles with cheese and meat có 242 kcal, gồm 14 g đạm, 17 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles with cheese and meat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles with cheese and meat có 1449 kcal, gồm 81 g đạm, 100 g carbohydrate và 77 g chất béo.
4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles with cheese and meat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles with cheese and meat có 1932 kcal, gồm 109 g đạm, 133 g carbohydrate và 103 g chất béo.
50 g Macaroni or noodles with cheese and meat có bao nhiêu calo?
50 g Macaroni or noodles with cheese and meat có 105 kcal, gồm 5,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Macaroni or noodles with cheese and meat có bao nhiêu calo?
150 g Macaroni or noodles with cheese and meat có 315 kcal, gồm 18 g đạm, 22 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58145135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ