Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 158 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 260 mg 11%
  • Cholesterol 14 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44 µg 5%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 49 µg 12%
  • Vitamin B12 0,02 µg 1%
  • Choline 6,5 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 56 mg 4%
  • Kali 43 mg 1%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Selen 19,2 µg 35%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1584,7 g21 g5,5 g
1 khẩu phần230 g36311 g48 g13 g
2 khẩu phần460 g72722 g95 g25 g
½ khẩu phần115 g1825,4 g24 g6,3 g
3 khẩu phần690 g109033 g143 g38 g
4 khẩu phần920 g145443 g191 g51 g
50 g50 g792,4 g10 g2,7 g
150 g150 g2377,1 g31 g8,2 g
200 g200 g3169,4 g42 g11 g
250 g250 g39512 g52 g14 g

Câu hỏi về Macaroni or noodles, creamed, with cheese

100 g Macaroni or noodles, creamed, with cheese có bao nhiêu calo?

100 g Macaroni or noodles, creamed, with cheese có 158 kcal, gồm 4,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese có 363 kcal, gồm 11 g đạm, 48 g carbohydrate và 13 g chất béo.

2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese có 727 kcal, gồm 22 g đạm, 95 g carbohydrate và 25 g chất béo.

½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese có 182 kcal, gồm 5,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese có 1090 kcal, gồm 33 g đạm, 143 g carbohydrate và 38 g chất béo.

4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese có 1454 kcal, gồm 43 g đạm, 191 g carbohydrate và 51 g chất béo.

50 g Macaroni or noodles, creamed, with cheese có bao nhiêu calo?

50 g Macaroni or noodles, creamed, with cheese có 79 kcal, gồm 2,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Macaroni or noodles, creamed, with cheese có bao nhiêu calo?

150 g Macaroni or noodles, creamed, with cheese có 237 kcal, gồm 7,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58147330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ