Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Macaroni or noodles with cheese, whole grain
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 21 g 7%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 2,5 g —
- Natri 360 mg 16%
- Cholesterol 25 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 106 µg 12%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 12,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 173 mg 13%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 181 mg 14%
- Kali 128 mg 3%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Selen 24,6 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 8,8 g | 21 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 504 | 20 g | 47 g | 25 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 1007 | 40 g | 94 g | 50 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 252 | 10 g | 24 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 1511 | 61 g | 142 g | 75 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 2015 | 81 g | 189 g | 100 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 4,4 g | 10 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 13 g | 31 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 18 g | 41 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 22 g | 51 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Macaroni or noodles with cheese, whole grain
100 g Macaroni or noodles with cheese, whole grain có bao nhiêu calo?
100 g Macaroni or noodles with cheese, whole grain có 219 kcal, gồm 8,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles with cheese, whole grain có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles with cheese, whole grain có 504 kcal, gồm 20 g đạm, 47 g carbohydrate và 25 g chất béo.
2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles with cheese, whole grain có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles with cheese, whole grain có 1007 kcal, gồm 40 g đạm, 94 g carbohydrate và 50 g chất béo.
½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles with cheese, whole grain có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles with cheese, whole grain có 252 kcal, gồm 10 g đạm, 24 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles with cheese, whole grain có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles with cheese, whole grain có 1511 kcal, gồm 61 g đạm, 142 g carbohydrate và 75 g chất béo.
4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles with cheese, whole grain có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles with cheese, whole grain có 2015 kcal, gồm 81 g đạm, 189 g carbohydrate và 100 g chất béo.
50 g Macaroni or noodles with cheese, whole grain có bao nhiêu calo?
50 g Macaroni or noodles with cheese, whole grain có 110 kcal, gồm 4,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Macaroni or noodles with cheese, whole grain có bao nhiêu calo?
150 g Macaroni or noodles with cheese, whole grain có 329 kcal, gồm 13 g đạm, 31 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58145300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ