Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 252 mg 11%
  • Cholesterol 19 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 39 µg 10%
  • Vitamin B12 0,58 µg 24%
  • Choline 11,5 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 74 mg 6%
  • Kali 72 mg 2%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Selen 29,9 µg 54%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1437,9 g16 g4,5 g
1 khẩu phần230 g32918 g38 g10 g
2 khẩu phần460 g65836 g75 g21 g
½ khẩu phần115 g1649 g19 g5,2 g
3 khẩu phần690 g98754 g113 g31 g
4 khẩu phần920 g131672 g150 g42 g
50 g50 g723,9 g8,2 g2,3 g
150 g150 g21512 g25 g6,8 g
200 g200 g28616 g33 g9 g
250 g250 g35820 g41 g11 g

Câu hỏi về Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna

100 g Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có bao nhiêu calo?

100 g Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có 143 kcal, gồm 7,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có 329 kcal, gồm 18 g đạm, 38 g carbohydrate và 10 g chất béo.

2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có 658 kcal, gồm 36 g đạm, 75 g carbohydrate và 21 g chất béo.

½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có 164 kcal, gồm 9 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có 987 kcal, gồm 54 g đạm, 113 g carbohydrate và 31 g chất béo.

4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có 1316 kcal, gồm 72 g đạm, 150 g carbohydrate và 42 g chất béo.

50 g Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có bao nhiêu calo?

50 g Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có 72 kcal, gồm 3,9 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có bao nhiêu calo?

150 g Macaroni or noodles, creamed, with cheese and tuna có 215 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58147340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ