Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna noodle casserole with cream or white sauce
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 2,2 g —
- Natri 249 mg 11%
- Cholesterol 37 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 79 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Vitamin B6 0,2 mg 11%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 1,1 µg 45%
- Choline 26 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 64 mg 5%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 119 mg 10%
- Kali 141 mg 3%
- Kẽm 0,68 mg 6%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 33,3 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 10 g | 15 g | 7,3 g |
| 1 khẩu phần | 224 g | 376 | 23 g | 33 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 448 g | 753 | 45 g | 66 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 112 g | 188 | 11 g | 17 g | 8,2 g |
| 3 khẩu phần | 672 g | 1129 | 68 g | 99 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 896 g | 1505 | 91 g | 132 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 5,1 g | 7,4 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 15 g | 22 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 20 g | 29 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 25 g | 37 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Tuna noodle casserole with vegetables cream or white sauce149 kcal / 100 g
- Tuna noodle casserole with mushroom sauce139 kcal / 100 g
- Shrimp and noodles with cream or white sauce143 kcal / 100 g
- Fish with cream or white sauce not tuna or lobster116 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles creamed with cheese and tuna143 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and noodles with cream or white sauce140 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese and tuna164 kcal / 100 g
- Shrimp and noodles with cheese sauce136 kcal / 100 g
- Pasta with cream sauce and seafood home recipe152 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tuna noodle casserole with cream or white sauce
100 g Tuna noodle casserole with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
100 g Tuna noodle casserole with cream or white sauce có 168 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
1 khẩu phần (224 g) Tuna noodle casserole with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (224 g) Tuna noodle casserole with cream or white sauce có 376 kcal, gồm 23 g đạm, 33 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (448 g) Tuna noodle casserole with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (448 g) Tuna noodle casserole with cream or white sauce có 753 kcal, gồm 45 g đạm, 66 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (112 g) Tuna noodle casserole with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (112 g) Tuna noodle casserole with cream or white sauce có 188 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
3 khẩu phần (672 g) Tuna noodle casserole with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (672 g) Tuna noodle casserole with cream or white sauce có 1129 kcal, gồm 68 g đạm, 99 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (896 g) Tuna noodle casserole with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (896 g) Tuna noodle casserole with cream or white sauce có 1505 kcal, gồm 91 g đạm, 132 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g Tuna noodle casserole with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
50 g Tuna noodle casserole with cream or white sauce có 84 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Tuna noodle casserole with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
150 g Tuna noodle casserole with cream or white sauce có 252 kcal, gồm 15 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27250610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ