Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Macaroni or noodles with cheese and tuna
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 2,8 g —
- Natri 176 mg 8%
- Cholesterol 19 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 66 µg 7%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0,74 µg 31%
- Choline 16,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 75 mg 2%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 25,7 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 7,6 g | 17 g | 6,8 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 377 | 18 g | 40 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 754 | 35 g | 80 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 189 | 8,7 g | 20 g | 7,8 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 1132 | 52 g | 120 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 1509 | 70 g | 160 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 3,8 g | 8,7 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 11 g | 26 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 15 g | 35 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 19 g | 44 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Macaroni or noodles with cheese and tuna
100 g Macaroni or noodles with cheese and tuna có bao nhiêu calo?
100 g Macaroni or noodles with cheese and tuna có 164 kcal, gồm 7,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles with cheese and tuna có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles with cheese and tuna có 377 kcal, gồm 18 g đạm, 40 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles with cheese and tuna có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles with cheese and tuna có 754 kcal, gồm 35 g đạm, 80 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles with cheese and tuna có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles with cheese and tuna có 189 kcal, gồm 8,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles with cheese and tuna có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles with cheese and tuna có 1132 kcal, gồm 52 g đạm, 120 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles with cheese and tuna có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles with cheese and tuna có 1509 kcal, gồm 70 g đạm, 160 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g Macaroni or noodles with cheese and tuna có bao nhiêu calo?
50 g Macaroni or noodles with cheese and tuna có 82 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Macaroni or noodles with cheese and tuna có bao nhiêu calo?
150 g Macaroni or noodles with cheese and tuna có 246 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58145120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ