Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 149 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 211 mg 9%
  • Cholesterol 31 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 67 µg 7%
  • Vitamin C 3,2 mg 4%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 35 µg 9%
  • Vitamin B12 0,92 µg 38%
  • Choline 24,6 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 56 mg 4%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 114 mg 9%
  • Kali 178 mg 4%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Selen 30,5 µg 55%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1499 g13 g6,2 g
1 khẩu phần224 g33420 g30 g14 g
2 khẩu phần448 g66840 g59 g28 g
½ khẩu phần112 g16710 g15 g7 g
3 khẩu phần672 g100160 g89 g42 g
4 khẩu phần896 g133581 g119 g56 g
50 g50 g754,5 g6,6 g3,1 g
150 g150 g22414 g20 g9,3 g
200 g200 g29818 g27 g12 g
250 g250 g37323 g33 g16 g

Câu hỏi về Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce

100 g Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có bao nhiêu calo?

100 g Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có 149 kcal, gồm 9 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

1 khẩu phần (224 g) Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (224 g) Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có 334 kcal, gồm 20 g đạm, 30 g carbohydrate và 14 g chất béo.

2 khẩu phần (448 g) Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (448 g) Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có 668 kcal, gồm 40 g đạm, 59 g carbohydrate và 28 g chất béo.

½ khẩu phần (112 g) Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (112 g) Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có 167 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.

3 khẩu phần (672 g) Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (672 g) Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có 1001 kcal, gồm 60 g đạm, 89 g carbohydrate và 42 g chất béo.

4 khẩu phần (896 g) Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (896 g) Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có 1335 kcal, gồm 81 g đạm, 119 g carbohydrate và 56 g chất béo.

50 g Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có bao nhiêu calo?

50 g Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có 75 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có bao nhiêu calo?

150 g Tuna noodle casserole with vegetables, cream or white sauce có 224 kcal, gồm 14 g đạm, 20 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 27350080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ