Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,5 g —
- Natri 280 mg 12%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30 µg 3%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 5,6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0,78 µg 33%
- Choline 22 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 94 mg 8%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 29,2 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 8,1 g | 12 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 224 g | 278 | 18 g | 27 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 448 g | 556 | 36 g | 54 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 112 g | 139 | 9,1 g | 13 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 672 g | 833 | 55 g | 80 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 896 g | 1111 | 73 g | 107 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 4,1 g | 6 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 12 g | 18 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 16 g | 24 g | 8,9 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 20 g | 30 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce
100 g Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có bao nhiêu calo?
100 g Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có 124 kcal, gồm 8,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (224 g) Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (224 g) Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có 278 kcal, gồm 18 g đạm, 27 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (448 g) Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (448 g) Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có 556 kcal, gồm 36 g đạm, 54 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (112 g) Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (112 g) Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có 139 kcal, gồm 9,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (672 g) Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (672 g) Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có 833 kcal, gồm 55 g đạm, 80 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (896 g) Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (896 g) Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có 1111 kcal, gồm 73 g đạm, 107 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có bao nhiêu calo?
50 g Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có 62 kcal, gồm 4,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có bao nhiêu calo?
150 g Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce có 186 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27350410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ